← Từ vựng
蹄
tí
móng guốc; chân lợn; guốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蹄
hoof; pig's trotter
bộ thủ 足thành phần ⿰足帝
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 10:26LÊ-VI 11:3LÊ-VI 11:4LÊ-VI 11:5LÊ-VI 11:6LÊ-VI 11:7LÊ-VI 11:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:8GIÔ-SUÊ 11:6GIÔ-SUÊ 11:9II SA-MU-ÊN 6:6II SA-MU-ÊN 8:4II SA-MU-ÊN 22:34I LỊCH SỬ 13:9I LỊCH SỬ 18:4THI THIÊN 18:33THI THIÊN 69:31Ê-XÊ-CHIÊN 1:7Ê-XÊ-CHIÊN 29:11Ê-XÊ-CHIÊN 32:13Ê-XÊ-CHIÊN 34:18MI-CA 4:13HA-BA-CÚC 3:19