中文圣经
← Từ vựng
蹄
tí
móng guốcchân lợnguốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蹄

hoof; pig's trotter

bộ thủ 足thành phần ⿰足帝Chữ khó đọc · tí

Xuất hiện trong 25 câu