中文圣经
← Từ vựng
身穿
shēn chuān
mặckhoác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴牙

Xuất hiện trong 17 câu