中文圣经
Từ vựng
穿
shēn chuān

mặc; khoác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ
穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ thành phần ⿱穴牙

Xuất hiện trong 15 câu