中文圣经
← Từ vựng
轻慢
qīng màn
thiếu tôn trọngvô lễ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轻

light, gentle; simple, easy

bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
慢

slowly, leisurely; sluggish

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曼

Xuất hiện trong 12 câu