← Từ vựng
轻易
qīng yì
HSK 4
dễ; đơn giản; vô ý; lơ là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
易
to change; to exchange, to trade; simple, easy
bộ thủ 日thành phần ⿱日勿
dễ; đơn giản; vô ý; lơ là
📄 Trang luyện viết (PDF)light, gentle; simple, easy
to change; to exchange, to trade; simple, easy