中文圣经
Từ vựng
qīng yì
HSK 4

dễ; đơn giản; vô ý; lơ là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

light, gentle; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿰车⿱又工

to change; to exchange, to trade; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿱日勿

Xuất hiện trong 16 câu