中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
辈
bèi
HSK 5
đời; thế hệ; nhóm; tầng lớp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辈
generation, lifetime; contemporary
bộ thủ
非
thành phần
⿱非车
Xuất hiện trong 13 câu
II SA-MU-ÊN 3:34
GIÓP 5:16
GIÓP 15:34
GIÓP 17:8
GIÓP 24:19
THI THIÊN 40:4
THI THIÊN 56:4
THI THIÊN 72:4
THI THIÊN 78:8
THI THIÊN 107:42
Ê-SAI 13:3
Ô-SÊ 10:9
XÔ-PHÔ-NI 3:11