中文圣经
Từ vựng
bèi
HSK 5

đời; thế hệ; nhóm; tầng lớp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

generation, lifetime; contemporary

bộ thủ thành phần ⿱非车

Xuất hiện trong 13 câu