← Từ vựng
造人
zào rén
tạo ra loài người; mang thai; quan hệ tình dục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
人
man, person; people
bộ thủ 人
tạo ra loài người; mang thai; quan hệ tình dục
📄 Trang luyện viết (PDF)to build, to construct, to invent, to manufacture
man, person; people