中文圣经
Từ vựng
zào rén

tạo ra loài người; mang thai; quan hệ tình dục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 13 câu