中文圣经
Từ vựng
chóng xiū

xây dựng lại; sửa chữa; cải tạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ thành phần ⿱攸彡

Xuất hiện trong 14 câu