中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
锁
链
suǒ liàn
+ Thêm vào bộ của tôi
xích
tù
trói buộc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锁
lock, padlock; chains, shackles
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅⿱⺌贝
链
chain, wire; chains, shackles
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅连
Chữ khó đọc · liàn
Xuất hiện trong 12 câu
GIÓP 36:8
CHÂM NGÔN 7:22
GIÁO HUẤN 7:26
Ê-SAI 45:14
Ê-SAI 52:2
Ê-XÊ-CHIÊN 7:23
LU-CA 8:29
CÔNG VỤ 16:26
CÔNG VỤ 26:29
Ê-PHÊ-SÔ 6:20
II TI-MÔ-THÊ 1:16
GIU-ĐE 1:6