中文圣经
← Từ vựng
锁链
suǒ liàn
xíchtùtrói buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锁

lock, padlock; chains, shackles

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅⿱⺌贝
链

chain, wire; chains, shackles

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅连Chữ khó đọc · liàn

Xuất hiện trong 12 câu