中文圣经
← Từ vựng
锅
guō
HSK 5
nồichảocái nồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锅

cooking-pot, saucepan

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅呙

Xuất hiện trong 26 câu