← Từ vựng
锅
guō
HSK 5
nồi; chảo; cái nồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
锅
cooking-pot, saucepan
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅呙
Xuất hiện trong 26 câu
XUẤT AI-CẬP 16:3DÂN SỐ 11:8I SA-MU-ÊN 2:14II SA-MU-ÊN 13:9II CÁC VUA 4:39II CÁC VUA 4:40II CÁC VUA 4:41II CÁC VUA 25:14II LỊCH SỬ 35:13GIÓP 41:20GIÓP 41:31THI THIÊN 58:9GIÁO HUẤN 7:6GIÊ-RÊ-MI 1:13GIÊ-RÊ-MI 52:18Ê-XÊ-CHIÊN 11:3Ê-XÊ-CHIÊN 11:7Ê-XÊ-CHIÊN 11:11Ê-XÊ-CHIÊN 24:3Ê-XÊ-CHIÊN 24:4Ê-XÊ-CHIÊN 24:5Ê-XÊ-CHIÊN 24:6Ê-XÊ-CHIÊN 24:11Ê-XÊ-CHIÊN 24:12XA-CHA-RI 14:20XA-CHA-RI 14:21