中文圣经
← Từ vựng
门闩
mén shuān
thanh chắn cửakhóa cửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
闩

bolt, latch, crossbar

bộ thủ 门thành phần ⿵门一Chữ khó đọc · shuān

Xuất hiện trong 11 câu