中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
门
闩
mén shuān
+ Thêm vào bộ của tôi
thanh chắn cửa
khóa cửa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ
门
thành phần
⿰⿱丶丨?
闩
bolt, latch, crossbar
bộ thủ
门
thành phần
⿵门一
Chữ khó đọc · shuān
Xuất hiện trong 11 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:25
QUAN ÁN 16:3
GIÓP 17:16
THI THIÊN 147:13
CHÂM NGÔN 18:19
TÌNH CA 5:5
GIÊ-RÊ-MI 51:30
AI CA 2:9
Ô-SÊ 11:6
A-MỐT 1:5
NA-HÂM 3:13