中文圣经
← Từ vựng
阻挡
zǔ dǎng
HSK 7
chặncảnngăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阻

to hinder, to impede; to obstruct, to oppose

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝且
挡

to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌当

Xuất hiện trong 13 câu