← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
阻挡
zǔ dǎng
HSK 7
chặncảnngăn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
阻
to hinder, to impede; to obstruct, to oppose
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝且
挡
to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌当
to hinder, to impede; to obstruct, to oppose
to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard