中文圣经
← Từ vựng
附
fù
HSK 7
dínhgắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

附

nearby; to adhere to, to attach; to rely on

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝付

Xuất hiện trong 20 câu