中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
附
fù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
dính
gắn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
附
nearby; to adhere to, to attach; to rely on
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝付
Xuất hiện trong 20 câu
MA-THI-Ơ 4:24
MA-THI-Ơ 8:16
MA-THI-Ơ 8:28
MA-THI-Ơ 8:33
MA-THI-Ơ 9:32
MA-THI-Ơ 15:22
MÁC 1:32
MÁC 5:15
MÁC 5:16
LU-CA 8:2
LU-CA 23:51
GIĂNG 10:21
CÔNG VỤ 5:36
CÔNG VỤ 5:37
CÔNG VỤ 14:4
CÔNG VỤ 16:16
CÔNG VỤ 17:4
CÔNG VỤ 19:13
CÔNG VỤ 19:16
LA-MÃ 7:23