中文圣经
Từ vựng
què niǎo

Chim; Loài chim; Chim chóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sparrow

bộ thủ thành phần ⿱小隹

bird

bộ thủ

Xuất hiện trong 17 câu