中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雀
鸟
què niǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
Chim
Loài chim
Chim chóc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雀
sparrow
bộ thủ
隹
thành phần
⿱小隹
Chữ khó đọc · què
鸟
bird
bộ thủ
鸟
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 1:20
SÁNG THẾ 1:22
LÊ-VI 7:26
LÊ-VI 11:13
II SA-MU-ÊN 21:10
GIÓP 41:5
THI THIÊN 104:17
THI THIÊN 124:7
CHÂM NGÔN 7:23
CHÂM NGÔN 27:8
GIÁO HUẤN 12:4
Ê-SAI 31:5
GIÊ-RÊ-MI 5:27
AI CA 3:52
Ô-SÊ 11:11
A-MỐT 3:5
KHẢI THỊ 18:2