中文圣经
← Từ vựng
非利士人
fēi lì shì rén
người Philit

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 216 câu

…và 156 câu nữa