← Từ vựng
非利士人
fēi lì shì rén
người Philit
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 213 câu
SÁNG THẾ 10:14SÁNG THẾ 21:34SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:14SÁNG THẾ 26:15SÁNG THẾ 26:18GIÔ-SUÊ 13:2GIÔ-SUÊ 13:3QUAN ÁN 3:31QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 10:7QUAN ÁN 10:11QUAN ÁN 13:1QUAN ÁN 13:5QUAN ÁN 14:3QUAN ÁN 14:4QUAN ÁN 15:3QUAN ÁN 15:5QUAN ÁN 15:6QUAN ÁN 15:7QUAN ÁN 15:9QUAN ÁN 15:11QUAN ÁN 15:12QUAN ÁN 15:13QUAN ÁN 15:14QUAN ÁN 15:20QUAN ÁN 16:5QUAN ÁN 16:8QUAN ÁN 16:9QUAN ÁN 16:12QUAN ÁN 16:14QUAN ÁN 16:18QUAN ÁN 16:20QUAN ÁN 16:21QUAN ÁN 16:23QUAN ÁN 16:27QUAN ÁN 16:28QUAN ÁN 16:30I SA-MU-ÊN 4:1I SA-MU-ÊN 4:2I SA-MU-ÊN 4:3I SA-MU-ÊN 4:6I SA-MU-ÊN 4:7I SA-MU-ÊN 4:9I SA-MU-ÊN 4:10I SA-MU-ÊN 4:17I SA-MU-ÊN 5:1I SA-MU-ÊN 5:2I SA-MU-ÊN 6:1I SA-MU-ÊN 6:2I SA-MU-ÊN 6:4I SA-MU-ÊN 6:10I SA-MU-ÊN 6:16I SA-MU-ÊN 6:17I SA-MU-ÊN 6:21I SA-MU-ÊN 7:3I SA-MU-ÊN 7:7I SA-MU-ÊN 7:8I SA-MU-ÊN 7:10
…và 153 câu nữa