中文圣经
← Từ vựng
饮
yǐn
uống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饮

to swallow, to drink; a kind of drink

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣欠

Xuất hiện trong 24 câu