← Từ vựng
饮
yǐn
uống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
饮
to swallow, to drink; a kind of drink
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣欠
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 29:2SÁNG THẾ 29:3SÁNG THẾ 29:7SÁNG THẾ 29:8SÁNG THẾ 29:10SÁNG THẾ 30:38XUẤT AI-CẬP 2:16XUẤT AI-CẬP 2:17XUẤT AI-CẬP 2:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:42I CÁC VUA 10:21II LỊCH SỬ 9:20GIÓP 20:16GIÓP 21:20CHÂM NGÔN 5:15Ê-SAI 56:12GIÊ-RÊ-MI 46:10ĐA-NIÊN 1:5ĐA-NIÊN 1:8ĐA-NIÊN 1:16ĐA-NIÊN 5:2LU-CA 13:15I CÔ-RINH 12:13I PHIA-RƠ 4:3