中文圣经
← Từ vựng
马其顿
mǎ qí dùn
Makedonia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
其

his, her, its, their; that

bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
顿

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ 页thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 24 câu