← Từ vựng
马其顿
mǎ qí dùn
Makedonia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ 页thành phần ⿰屯页
Xuất hiện trong 23 câu
CÔNG VỤ 16:9CÔNG VỤ 16:10CÔNG VỤ 16:12CÔNG VỤ 18:5CÔNG VỤ 19:21CÔNG VỤ 19:22CÔNG VỤ 19:29CÔNG VỤ 20:1CÔNG VỤ 20:3CÔNG VỤ 27:2LA-MÃ 15:26I CÔ-RINH 16:5II CÔ-RINH 1:16II CÔ-RINH 2:13II CÔ-RINH 7:5II CÔ-RINH 8:1II CÔ-RINH 9:4II CÔ-RINH 11:9PHI-LÍP 4:15I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:7I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:8I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:10I TI-MÔ-THÊ 1:3