中文圣经
Từ vựng
mǎ qí dùn

Makedonia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 23 câu