← Từ vựng
麻衣
má yī
áo vải gai; áo lanh; áo; trang phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
麻
hemp, flax, sesame; numb
bộ thủ 麻thành phần ⿸广林
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 41:42LÊ-VI 13:52II CÁC VUA 6:30I LỊCH SỬ 21:16NÊ-HÊ-MI 9:1Ê-XƠ-TÊ 4:1Ê-XƠ-TÊ 4:2Ê-XƠ-TÊ 4:3Ê-XƠ-TÊ 4:4THI THIÊN 30:11THI THIÊN 35:13Ê-SAI 3:23Ê-SAI 3:24Ê-XÊ-CHIÊN 9:2Ê-XÊ-CHIÊN 9:3Ê-XÊ-CHIÊN 9:11Ê-XÊ-CHIÊN 10:2Ê-XÊ-CHIÊN 10:6Ê-XÊ-CHIÊN 10:7Ê-XÊ-CHIÊN 16:13Ê-XÊ-CHIÊN 44:17ĐA-NIÊN 10:5ĐA-NIÊN 12:6ĐA-NIÊN 12:7GIÔ-NA 3:5KHẢI THỊ 15:6KHẢI THỊ 19:8KHẢI THỊ 19:14