中文圣经
Từ vựng
má yī

áo vải gai; áo lanh; áo; trang phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hemp, flax, sesame; numb

bộ thủ thành phần ⿸广林

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 28 câu