中文圣经

I LỊCH SỬ 1:20

đã biết 0/14
20

yuē tān shēng yà mó dá 、 shā liè 、 hā sà mǎ fēi 、 yē lā 、

Giốc-tan sanh A-mô-đát, Sê-lép, Ha-sa-ma-vết, Giê-rách,

Các từ trong câu này