中文圣经
← Từ vựng
答
dá
HSK 5
trả lờiđáp lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

答

answer, reply; to return; to assent to

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮合

Xuất hiện trong 45 câu