II SA-MU-ÊN 22:10
đã biết 0/12
10
他又使天下垂,亲自降临; 有黑云在他脚下。
tā yòu shǐ tiān xià chuí , qīn zì jiàng lín ; yǒu hēi yún zài tā jiǎo xià 。
Làm nghiêng lệch các từng trời, và ngự xuống, Dưới chân Ngài có vùng đen kịt.
他又使天下垂,亲自降临; 有黑云在他脚下。
tā yòu shǐ tiān xià chuí , qīn zì jiàng lín ; yǒu hēi yún zài tā jiǎo xià 。
Làm nghiêng lệch các từng trời, và ngự xuống, Dưới chân Ngài có vùng đen kịt.