中文圣经
Từ vựng
hēi
HSK 2

đen; tối; xấu; bí mật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

black; dark; evil, sinister

bộ thủ thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa