中文圣经
← Từ vựng
黑
hēi
HSK 2
đentốixấubí mật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 41 câu