中文圣经
← Từ vựng
垂
chuí
HSK 7
treobuôngvõngcúi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

垂

to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near

bộ thủ 土thành phần ⿻⿱?士卄Chữ khó đọc · chuí

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa