中文圣经
Từ vựng
yún
HSK 2

nói; bảo; phát biểu; nói rằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloud; to say, to speak

bộ thủ thành phần ⿱二厶

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa