← Từ vựng
脚下
jiǎo xià
dưới chân; chân dưới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 24:10DÂN SỐ 16:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:3RU-TƠ 3:8RU-TƠ 3:14II SA-MU-ÊN 22:10II SA-MU-ÊN 22:37II SA-MU-ÊN 22:39I CÁC VUA 5:3THI THIÊN 8:6THI THIÊN 18:9THI THIÊN 18:36THI THIÊN 18:38THI THIÊN 47:3THI THIÊN 68:30CHÂM NGÔN 4:26CHÂM NGÔN 5:5Ê-SAI 3:16Ê-SAI 28:3Ê-SAI 60:14AI CA 3:34MI-CA 7:19NA-HÂM 1:3HA-BA-CÚC 3:5MA-THI-Ơ 22:44LA-MÃ 16:20I CÔ-RINH 15:25I CÔ-RINH 15:27Ê-PHÊ-SÔ 1:22HÊ-BƠ-RƠ 2:8