中文圣经
← Từ vựng
脚下
jiǎo xià
dưới chânchân dưới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脚

leg, foot; foundation, base

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 31 câu