中文圣经
Từ vựng
jiàng lín
HSK 7

hạ lạp; đến; tới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ thành phần ⿰阝夅

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ thành phần ⿰⿰?丨?

Xuất hiện trong 52 câu