中文圣经
← Từ vựng
降临
jiàng lín
HSK 7
hạ lạpđếntới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

降

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
临

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?

Xuất hiện trong 54 câu