← Từ vựng
又
yòu
HSK 2
(Lần nữa) lại; Cũng; Cả...và...; Nhưng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
又
and, also, again, in addition
bộ thủ 又
Xuất hiện trong 2615 câu
SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:2SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:4SÁNG THẾ 5:7SÁNG THẾ 5:10SÁNG THẾ 5:13SÁNG THẾ 5:16SÁNG THẾ 5:19SÁNG THẾ 5:26SÁNG THẾ 5:30SÁNG THẾ 6:1SÁNG THẾ 8:5SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 8:10SÁNG THẾ 8:12SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 9:28SÁNG THẾ 10:8SÁNG THẾ 10:15SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:11SÁNG THẾ 11:13SÁNG THẾ 11:15SÁNG THẾ 11:17SÁNG THẾ 11:19SÁNG THẾ 11:21SÁNG THẾ 11:23SÁNG THẾ 11:25SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 12:9SÁNG THẾ 13:4SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 14:18SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:4SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 16:10SÁNG THẾ 17:3SÁNG THẾ 17:9SÁNG THẾ 17:15SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 18:8
…và 2555 câu nữa