中文圣经
Từ vựng
yòu
HSK 2

(Lần nữa) lại; Cũng; Cả...và...; Nhưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

and, also, again, in addition

bộ thủ

Xuất hiện trong 2615 câu

…và 2555 câu nữa