中文圣经
Từ vựng
qīn zì
HSK 3

cá nhân; trực tiếp; chính mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

Xuất hiện trong 42 câu