中文圣经
Từ vựng
tiān xià
HSK 6

Thiên hạ; Cả thế giới; Vương quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa