← Từ vựng
天下
tiān xià
HSK 6
Thiên hạ; Cả thế giới; Vương quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 68 câu
SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 7:19SÁNG THẾ 11:1SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 41:57XUẤT AI-CẬP 8:22XUẤT AI-CẬP 9:16XUẤT AI-CẬP 17:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20II SA-MU-ÊN 22:10I CÁC VUA 4:34I CÁC VUA 8:43I CÁC VUA 10:23II CÁC VUA 14:27II CÁC VUA 19:15II CÁC VUA 19:19II LỊCH SỬ 6:33II LỊCH SỬ 9:22II LỊCH SỬ 36:23E-XƠ-RA 1:2GIÓP 37:3GIÓP 41:11THI THIÊN 18:9THI THIÊN 19:4THI THIÊN 50:1THI THIÊN 144:5GIÁO HUẤN 1:13GIÁO HUẤN 2:3GIÁO HUẤN 3:1Ê-SAI 12:5Ê-SAI 37:16Ê-SAI 37:20GIÊ-RÊ-MI 10:11GIÊ-RÊ-MI 15:4GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 25:26GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 34:17GIÊ-RÊ-MI 44:8GIÊ-RÊ-MI 51:7GIÊ-RÊ-MI 51:25GIÊ-RÊ-MI 51:41AI CA 3:66ĐA-NIÊN 2:35ĐA-NIÊN 2:39ĐA-NIÊN 7:27MA-THI-Ơ 24:14LU-CA 2:1LU-CA 4:5CÔNG VỤ 2:5CÔNG VỤ 4:12
…và 8 câu nữa