中文圣经

Địa danh Kinh Thánh

Địa danh Kinh Thánh — 12 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
yē lù sā lěngGiê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng
bó lì héngBê-tơ-lê-hê
ná sā lèNazaretum
āi jíAi Cập
jiā lì lìGalilee
bā bǐ lúnBabylonBa Bì Lônthành cổ
yī diàn yuánVườn Địa đàngVườn Eden
西xī nàiTây NaiSinai
yuē dàn hésông Jordansông Giô-đan
xī ānXi-ôn
jiā nánCanaanvùng Canaan
yē lì gēGiê-ri-cô

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com