中文圣经
← Từ vựng
加利利
jiā lì lì
Galilee

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 76 câu

…và 16 câu nữa