中文圣经
Từ vựng
jiā lì lì

Galilee (Palestine Kinh Thánh)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa