中文圣经
Từ vựng
ná sā lè

Nazaretum

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

to strangle; to tighten

bộ thủ thành phần ⿰革力

Xuất hiện trong 30 câu