← Từ vựng
拿撒勒
ná sā lè
Nazaretum
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
勒
to strangle; to tighten
bộ thủ 力thành phần ⿰革力
Xuất hiện trong 30 câu
MA-THI-Ơ 2:23MA-THI-Ơ 4:13MA-THI-Ơ 21:11MA-THI-Ơ 26:71MÁC 1:9MÁC 1:24MÁC 10:47MÁC 14:67MÁC 16:6LU-CA 1:26LU-CA 2:4LU-CA 2:39LU-CA 2:51LU-CA 4:16LU-CA 4:34LU-CA 18:37LU-CA 24:19GIĂNG 1:45GIĂNG 1:46GIĂNG 18:5GIĂNG 18:7GIĂNG 19:19CÔNG VỤ 2:22CÔNG VỤ 3:6CÔNG VỤ 4:10CÔNG VỤ 6:14CÔNG VỤ 10:38CÔNG VỤ 22:8CÔNG VỤ 24:5CÔNG VỤ 26:9