← Từ vựng
约旦河
yuē dàn hé
sông Jordan; sông Giô-đan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
旦
dawn; morning; day
bộ thủ 日thành phần ⿱日一
河
river, stream; the Yellow river
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
Xuất hiện trong 176 câu
SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:11SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 50:10SÁNG THẾ 50:11DÂN SỐ 13:29DÂN SỐ 22:1DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 32:5DÂN SỐ 32:19DÂN SỐ 32:21DÂN SỐ 32:29DÂN SỐ 32:32DÂN SỐ 33:48DÂN SỐ 33:49DÂN SỐ 33:50DÂN SỐ 33:51DÂN SỐ 34:12DÂN SỐ 34:15DÂN SỐ 35:1DÂN SỐ 35:10DÂN SỐ 35:14DÂN SỐ 36:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:47GIÔ-SUÊ 1:2GIÔ-SUÊ 1:11GIÔ-SUÊ 1:14GIÔ-SUÊ 1:15GIÔ-SUÊ 2:7GIÔ-SUÊ 2:10GIÔ-SUÊ 3:1GIÔ-SUÊ 3:8GIÔ-SUÊ 3:10
…và 116 câu nữa