中文圣经
← Từ vựng
约旦河
yuē dàn hé
sông Jordansông Giô-đan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
旦

dawn; morning; day

bộ thủ 日thành phần ⿱日一
河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 176 câu

…và 116 câu nữa