← Từ vựng
埃及
āi jí
Ai Cập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
埃
fine dust; dirt; Angstrom
bộ thủ 土thành phần ⿰土矣
及
to extend; to reach; and; in time
bộ thủ 又thành phần ⿻?又
Xuất hiện trong 674 câu
SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 12:11SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:14SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 15:18SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 21:9SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 25:12SÁNG THẾ 25:18SÁNG THẾ 26:2SÁNG THẾ 37:25SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 37:36SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 39:2SÁNG THẾ 39:5SÁNG THẾ 40:1SÁNG THẾ 40:5SÁNG THẾ 41:8SÁNG THẾ 41:19SÁNG THẾ 41:29SÁNG THẾ 41:30SÁNG THẾ 41:33SÁNG THẾ 41:34SÁNG THẾ 41:36SÁNG THẾ 41:41SÁNG THẾ 41:43SÁNG THẾ 41:44SÁNG THẾ 41:45SÁNG THẾ 41:46SÁNG THẾ 41:48SÁNG THẾ 41:53SÁNG THẾ 41:54SÁNG THẾ 41:55SÁNG THẾ 41:56SÁNG THẾ 41:57SÁNG THẾ 42:1SÁNG THẾ 42:2SÁNG THẾ 42:3SÁNG THẾ 42:6SÁNG THẾ 43:2SÁNG THẾ 43:15SÁNG THẾ 43:32SÁNG THẾ 45:2SÁNG THẾ 45:4SÁNG THẾ 45:8SÁNG THẾ 45:9SÁNG THẾ 45:13SÁNG THẾ 45:18SÁNG THẾ 45:19SÁNG THẾ 45:20SÁNG THẾ 45:23SÁNG THẾ 45:25SÁNG THẾ 45:26SÁNG THẾ 46:3SÁNG THẾ 46:4
…và 614 câu nữa