中文圣经
← Từ vựng
埃及
āi jí
Ai Cập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

埃

fine dust; dirt; Angstrom

bộ thủ 土thành phần ⿰土矣Chữ khó đọc · āi
及

to extend; to reach; and; in time

bộ thủ 又thành phần ⿻?又

Xuất hiện trong 674 câu

…và 614 câu nữa