中文圣经
Từ vựng
xī ān

Xi-ôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tin; to bestow, to confer

bộ thủ thành phần ⿰钅易

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 147 câu

…và 87 câu nữa