← Từ vựng
锡安
xī ān
Xi-ôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
锡
tin; to bestow, to confer
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅易
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
Xuất hiện trong 147 câu
II SA-MU-ÊN 5:7I CÁC VUA 8:1II CÁC VUA 19:21I LỊCH SỬ 11:5II LỊCH SỬ 5:2THI THIÊN 2:6THI THIÊN 9:11THI THIÊN 9:14THI THIÊN 14:7THI THIÊN 20:2THI THIÊN 48:12THI THIÊN 50:2THI THIÊN 51:18THI THIÊN 53:6THI THIÊN 65:1THI THIÊN 69:35THI THIÊN 76:2THI THIÊN 84:5THI THIÊN 84:7THI THIÊN 87:2THI THIÊN 87:5THI THIÊN 97:8THI THIÊN 99:2THI THIÊN 102:13THI THIÊN 102:16THI THIÊN 102:21THI THIÊN 110:2THI THIÊN 126:1THI THIÊN 128:5THI THIÊN 129:5THI THIÊN 132:13THI THIÊN 134:3THI THIÊN 135:21THI THIÊN 137:1THI THIÊN 137:3THI THIÊN 146:10THI THIÊN 147:12THI THIÊN 149:2TÌNH CA 3:11Ê-SAI 1:8Ê-SAI 1:27Ê-SAI 2:3Ê-SAI 3:16Ê-SAI 3:17Ê-SAI 3:26Ê-SAI 4:3Ê-SAI 4:5Ê-SAI 10:24Ê-SAI 10:32Ê-SAI 12:6Ê-SAI 14:32Ê-SAI 16:1Ê-SAI 28:16Ê-SAI 30:19Ê-SAI 31:9Ê-SAI 33:5Ê-SAI 33:14Ê-SAI 33:20Ê-SAI 34:8Ê-SAI 35:10
…và 87 câu nữa