中文圣经
← Từ vựng
锡安
xī ān
Xi-ôn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锡

tin; to bestow, to confer

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅易Chữ khó đọc · xī
安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 148 câu

…và 88 câu nữa