中文圣经
← Từ vựng
巴比伦
bā bǐ lún
BabylonBa Bì Lônthành cổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 281 câu

…và 221 câu nữa