中文圣经
Từ vựng
bā bǐ lún

Babylon; Ba Bì Lôn; thành cổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

human relationships; society

bộ thủ thành phần ⿰亻仑

Xuất hiện trong 279 câu

…và 219 câu nữa