← Từ vựng
巴比伦
bā bǐ lún
Babylon; Ba Bì Lôn; thành cổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
伦
human relationships; society
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑
Xuất hiện trong 279 câu
II CÁC VUA 17:24II CÁC VUA 17:30II CÁC VUA 20:12II CÁC VUA 20:14II CÁC VUA 20:17II CÁC VUA 20:18II CÁC VUA 24:1II CÁC VUA 24:7II CÁC VUA 24:10II CÁC VUA 24:11II CÁC VUA 24:12II CÁC VUA 24:13II CÁC VUA 24:15II CÁC VUA 24:16II CÁC VUA 24:17II CÁC VUA 25:1II CÁC VUA 25:6II CÁC VUA 25:7II CÁC VUA 25:8II CÁC VUA 25:11II CÁC VUA 25:13II CÁC VUA 25:20II CÁC VUA 25:21II CÁC VUA 25:22II CÁC VUA 25:23II CÁC VUA 25:24II CÁC VUA 25:27II CÁC VUA 25:28II CÁC VUA 25:29I LỊCH SỬ 9:1I LỊCH SỬ 9:2II LỊCH SỬ 32:31II LỊCH SỬ 33:11II LỊCH SỬ 36:6II LỊCH SỬ 36:7II LỊCH SỬ 36:10II LỊCH SỬ 36:18II LỊCH SỬ 36:20E-XƠ-RA 1:11E-XƠ-RA 2:1E-XƠ-RA 4:9E-XƠ-RA 5:12E-XƠ-RA 5:13E-XƠ-RA 5:14E-XƠ-RA 5:17E-XƠ-RA 6:1E-XƠ-RA 6:5E-XƠ-RA 7:6E-XƠ-RA 7:9E-XƠ-RA 7:16E-XƠ-RA 8:1NÊ-HÊ-MI 7:6NÊ-HÊ-MI 13:6Ê-XƠ-TÊ 2:6THI THIÊN 87:4THI THIÊN 137:1THI THIÊN 137:8Ê-SAI 13:1Ê-SAI 13:19Ê-SAI 13:22
…và 219 câu nữa