中文圣经
Từ vựng
yē lì gē

Giê-ri-cô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰耳阝

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

Xuất hiện trong 60 câu