← Từ vựng
耶利哥
yē lì gē
Giê-ri-cô
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
哥
elder brother
bộ thủ 口thành phần ⿱可可
Xuất hiện trong 60 câu
DÂN SỐ 22:1DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 33:48DÂN SỐ 33:50DÂN SỐ 34:15DÂN SỐ 35:1DÂN SỐ 36:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:3GIÔ-SUÊ 2:1GIÔ-SUÊ 2:2GIÔ-SUÊ 2:3GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 4:13GIÔ-SUÊ 4:19GIÔ-SUÊ 5:10GIÔ-SUÊ 5:13GIÔ-SUÊ 6:1GIÔ-SUÊ 6:2GIÔ-SUÊ 6:25GIÔ-SUÊ 6:26GIÔ-SUÊ 7:2GIÔ-SUÊ 8:2GIÔ-SUÊ 9:3GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 12:9GIÔ-SUÊ 13:32GIÔ-SUÊ 16:1GIÔ-SUÊ 16:7GIÔ-SUÊ 18:12GIÔ-SUÊ 18:21GIÔ-SUÊ 20:8GIÔ-SUÊ 24:11II SA-MU-ÊN 10:5I CÁC VUA 16:34II CÁC VUA 2:4II CÁC VUA 2:5II CÁC VUA 2:15II CÁC VUA 2:18II CÁC VUA 2:19II CÁC VUA 25:5I LỊCH SỬ 6:78I LỊCH SỬ 19:5II LỊCH SỬ 28:15E-XƠ-RA 2:34NÊ-HÊ-MI 3:2NÊ-HÊ-MI 7:36GIÊ-RÊ-MI 39:5GIÊ-RÊ-MI 52:8MA-THI-Ơ 20:29MÁC 10:46LU-CA 10:30LU-CA 18:35LU-CA 19:1HÊ-BƠ-RƠ 11:30