中文圣经

GA-LA-TI 5:19

đã biết 0/11
19

qíng yù de shì dōu shì xiǎn ér yì jiàn de , jiù rú jiān yín 、 wū huì 、 xié dàng 、

Vả, các việc làm của xác thịt là rõ ràng lắm: ấy là gian dâm, ô uế, luông tuồng,

Các từ trong câu này