← Từ vựng
如
rú
HSK 6
như; giống như; ví dụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
Xuất hiện trong 531 câu
SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 45:8SÁNG THẾ 48:20SÁNG THẾ 49:4SÁNG THẾ 49:9SÁNG THẾ 49:26XUẤT AI-CẬP 15:8XUẤT AI-CẬP 15:10XUẤT AI-CẬP 15:16XUẤT AI-CẬP 19:4XUẤT AI-CẬP 19:18XUẤT AI-CẬP 22:25XUẤT AI-CẬP 24:17XUẤT AI-CẬP 28:22XUẤT AI-CẬP 39:15LÊ-VI 19:23LÊ-VI 19:34LÊ-VI 25:31LÊ-VI 26:19DÂN SỐ 11:12DÂN SỐ 13:33DÂN SỐ 14:15DÂN SỐ 18:27DÂN SỐ 18:30DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 23:10DÂN SỐ 24:6DÂN SỐ 24:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:20GIÔ-SUÊ 4:23GIÔ-SUÊ 7:5GIÔ-SUÊ 10:2GIÔ-SUÊ 11:4QUAN ÁN 2:15QUAN ÁN 5:31QUAN ÁN 6:16QUAN ÁN 7:12QUAN ÁN 13:6QUAN ÁN 16:9QUAN ÁN 16:12QUAN ÁN 17:11QUAN ÁN 20:40QUAN ÁN 20:45I SA-MU-ÊN 15:22I SA-MU-ÊN 17:7I SA-MU-ÊN 25:29I SA-MU-ÊN 25:37
…và 471 câu nữa