中文圣经
← Từ vựng
如
rú
HSK 6
nhưgiống nhưví dụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口

Xuất hiện trong 531 câu

…và 471 câu nữa