GA-LA-TI 5:20
đã biết 0/11
20
拜偶像、邪术、仇恨、争竞、忌恨、恼怒、结党、纷争、异端、
bài ǒu xiàng 、 xié shù 、 chóu hèn 、 zhēng jìng 、 jì hèn 、 nǎo nù 、 jié dǎng 、 fēn zhēng 、 yì duān 、
thờ hình tượng, phù phép, thù oán, tranh đấu, ghen ghét, buồn giận, cãi lẫy, bất bình, bè đảng,