中文圣经
← Từ vựng
污秽
wū huì
HSK 7
bẩndơ bẩnbê bối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

污

filthy, dirty; polluted, impure

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵亏
秽

dirty, unclean; immoral, obscene

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾岁Chữ khó đọc · huì

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa