中文圣经
Từ vựng
qíng yù

tính dục; ham muốn; chân phương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

desire, want, longing, intent

bộ thủ thành phần ⿰谷欠

Xuất hiện trong 27 câu