← Từ vựng
情欲
qíng yù
tính dục; ham muốn; chân phương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
欲
desire, want, longing, intent
bộ thủ 欠thành phần ⿰谷欠
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 49:4Ê-XÊ-CHIÊN 16:26GIĂNG 1:13LA-MÃ 1:24LA-MÃ 1:26II CÔ-RINH 1:17GA-LA-TI 5:13GA-LA-TI 5:16GA-LA-TI 5:17GA-LA-TI 5:19GA-LA-TI 6:8CÔ-LÔ-SE 2:11CÔ-LÔ-SE 2:23I TI-MÔ-THÊ 5:11II TI-MÔ-THÊ 4:3TÍT 2:12GIA-CƠ 3:15I PHIA-RƠ 4:2II PHIA-RƠ 1:4II PHIA-RƠ 2:10II PHIA-RƠ 2:18I GIĂNG 2:16I GIĂNG 2:17GIU-ĐE 1:4GIU-ĐE 1:7GIU-ĐE 1:16GIU-ĐE 1:23