中文圣经

GIÓP 16:10

—
10

他们向我开口, 打我的脸羞辱我, 聚会攻击我。

tā men xiàng wǒ kāi kǒu , dǎ wǒ de liǎn xiū rǔ wǒ , jù huì gōng jī wǒ 。

Chúng há miệng nghịch tôi, Vả má tôi cách khinh thị; Chúng hiệp nhau hãm đánh tôi.

Các từ trong câu này