中文圣经
Từ vựng
tā men
HSK 1

họ; các em

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

other, another; he, she, it

bộ thủ thành phần ⿰亻也

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 5390 câu

…và 5330 câu nữa