← Từ vựng
他们
tā men
HSK 1
họ; các em
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
他
other, another; he, she, it
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
们
plural marker for pronouns and some nouns
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门
Xuất hiện trong 5390 câu
SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 5:2SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 7:14SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 10:1SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:30SÁNG THẾ 10:31SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 11:7SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 13:6SÁNG THẾ 13:11SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:4SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 18:2SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 18:8SÁNG THẾ 18:9SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 19:11SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:17SÁNG THẾ 19:18SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 21:31SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 22:19
…và 5330 câu nữa