中文圣经
← Từ vựng
向
xiàng
HSK 2
hướngphía

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 1461 câu

…và 1401 câu nữa