← Từ vựng
向
xiàng
HSK 2
hướng; phía
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
Xuất hiện trong 1460 câu
SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:24SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 13:9SÁNG THẾ 13:14SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 18:1SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 18:22SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 19:28SÁNG THẾ 20:1SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 23:7SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:9SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:26SÁNG THẾ 24:48SÁNG THẾ 24:49SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 24:52SÁNG THẾ 25:10SÁNG THẾ 26:2SÁNG THẾ 26:3SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:24SÁNG THẾ 27:29SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 28:10SÁNG THẾ 28:14SÁNG THẾ 28:15SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 31:2SÁNG THẾ 31:5SÁNG THẾ 31:12SÁNG THẾ 31:13SÁNG THẾ 31:39SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 33:19SÁNG THẾ 34:11SÁNG THẾ 34:12SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:7SÁNG THẾ 35:9SÁNG THẾ 37:9SÁNG THẾ 37:10SÁNG THẾ 38:8SÁNG THẾ 39:21SÁNG THẾ 40:22SÁNG THẾ 41:55SÁNG THẾ 42:6
…và 1400 câu nữa