中文圣经
Từ vựng
xiàng
HSK 2

hướng; phía

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

towards; direction, trend

bộ thủ thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 1460 câu

…và 1400 câu nữa