中文圣经
Từ vựng
HSK 1

đánh; đập; cuộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 137 câu

…và 77 câu nữa