中文圣经
Từ vựng
kāi kǒu
HSK 7

mở miệng; nói; phát biểu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 40 câu