← Từ vựng
开口
kāi kǒu
HSK 7
mở miệng; nói; phát biểu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
Xuất hiện trong 40 câu
DÂN SỐ 16:30DÂN SỐ 22:28DÂN SỐ 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:6QUAN ÁN 11:35QUAN ÁN 11:36GIÓP 3:1GIÓP 11:5GIÓP 16:10GIÓP 32:20GIÓP 33:2GIÓP 35:16THI THIÊN 38:13THI THIÊN 78:2CHÂM NGÔN 18:6CHÂM NGÔN 24:7CHÂM NGÔN 31:8CHÂM NGÔN 31:9CHÂM NGÔN 31:26GIÁO HUẤN 5:2Ê-SAI 53:7Ê-XÊ-CHIÊN 2:8Ê-XÊ-CHIÊN 3:2Ê-XÊ-CHIÊN 3:27Ê-XÊ-CHIÊN 16:63Ê-XÊ-CHIÊN 24:27Ê-XÊ-CHIÊN 29:21Ê-XÊ-CHIÊN 33:8ĐA-NIÊN 10:16MA-THI-Ơ 5:2MA-THI-Ơ 13:35MÁC 6:34CÔNG VỤ 8:32CÔNG VỤ 8:35CÔNG VỤ 10:34CÔNG VỤ 11:4CÔNG VỤ 18:14Ê-PHÊ-SÔ 6:19KHẢI THỊ 12:16KHẢI THỊ 13:6