← Từ vựng
聚会
jù huì
HSK 4
buổi họp mặt; tiệc; gặp nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
聚
to assemble, to collect, to meet
bộ thủ 耳thành phần ⿱取乑
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
Xuất hiện trong 33 câu
LÊ-VI 8:3DÂN SỐ 10:2DÂN SỐ 10:7DÂN SỐ 20:8DÂN SỐ 20:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:5II LỊCH SỬ 20:4GIÓP 16:10THI THIÊN 102:22Ê-SAI 14:13Ê-SAI 44:11GIÊ-RÊ-MI 6:11GIÊ-RÊ-MI 26:17AI CA 2:6Ê-XÊ-CHIÊN 33:31MA-THI-Ơ 18:20MA-THI-Ơ 26:57LU-CA 22:66CÔNG VỤ 1:15CÔNG VỤ 4:5CÔNG VỤ 4:31CÔNG VỤ 15:6CÔNG VỤ 16:13CÔNG VỤ 20:7CÔNG VỤ 20:8I CÔ-RINH 5:4I CÔ-RINH 11:17I CÔ-RINH 11:18I CÔ-RINH 11:20I CÔ-RINH 11:33I CÔ-RINH 11:34I CÔ-RINH 14:26HÊ-BƠ-RƠ 10:25