中文圣经
Từ vựng
jù huì
HSK 4

buổi họp mặt; tiệc; gặp nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to collect, to meet

bộ thủ thành phần ⿱取乑

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 33 câu