中文圣经
Từ vựng
bìng qiě
HSK 3

và; hơn nữa; tuy nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ thành phần ⿱丷开

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

bộ thủ thành phần ⿱月一

Xuất hiện trong 453 câu

…và 393 câu nữa