中文圣经
Từ vựng
yí yàng
HSK 1

giống; tương đồng; bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 564 câu

…và 504 câu nữa