中文圣经
Từ vựng
zhèng rú
HSK 5

đúng như; chính như; như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

Xuất hiện trong 154 câu

…và 94 câu nữa