← Từ vựng
正如
zhèng rú
HSK 5
đúng như; chính như; như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
Xuất hiện trong 154 câu
SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 26:29SÁNG THẾ 40:22SÁNG THẾ 41:13SÁNG THẾ 41:54SÁNG THẾ 48:5XUẤT AI-CẬP 7:13XUẤT AI-CẬP 7:22XUẤT AI-CẬP 8:15XUẤT AI-CẬP 8:19XUẤT AI-CẬP 9:12XUẤT AI-CẬP 9:35LÊ-VI 4:26LÊ-VI 4:31LÊ-VI 4:35DÂN SỐ 3:51DÂN SỐ 4:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:5GIÔ-SUÊ 8:31GIÔ-SUÊ 8:33GIÔ-SUÊ 9:21GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 11:20GIÔ-SUÊ 13:14GIÔ-SUÊ 13:33GIÔ-SUÊ 23:5QUAN ÁN 2:15I CÁC VUA 3:6I CÁC VUA 8:24I CÁC VUA 9:5I CÁC VUA 13:5I CÁC VUA 14:18I CÁC VUA 16:12I CÁC VUA 16:34I CÁC VUA 17:16I CÁC VUA 22:38II CÁC VUA 1:17II CÁC VUA 2:22II CÁC VUA 4:17II CÁC VUA 4:44II CÁC VUA 7:16II CÁC VUA 7:17II CÁC VUA 10:17II CÁC VUA 14:25II CÁC VUA 17:23II CÁC VUA 23:16II CÁC VUA 24:2II CÁC VUA 24:13
…và 94 câu nữa